Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myrmecophagy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc ăn kiến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The eating of ants.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
myrmecophage
myrmecophagous
myrmecophagus
Nguồn gốc
(etymology)
myrmeco-
+
-phagy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hormiguero
Ăn kiến
AI
1
Việc ăn kiến
1
Việc ăn kiến
1
Việc ăn kiến