Dịch

myosatellite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tế bào đa nhân đơn nhân nhỏ hầu như không có tế bào chất, được tìm thấy trong cơ trưởng thành. Nó là tiền thân của các tế bào cơ xươngdanh từđứng trước danh từ (attributive)A kind of small mononuclear multipotent cell with virtually no cytoplasm, found in mature muscle. It is a precursor to skeletal muscle cells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. myosatelliteDạng gốc (base form)
  2. myosatellitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI