myography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu khoa học về cơ bắp, điển hình là thông qua myographsdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The scientific study of muscles, typically via myographs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- myographyDạng gốc (base form)
- myographiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
myography
Ví dụ
- 7.2 . / , . ( , .), . […]