Dịch

myogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô tả bằng đồ họa của một cơ co bóp, được thực hiện bằng cách sử dụng máy đo cơdanh từA graphical depiction of a contracting muscle, made using a myograph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. myogramDạng gốc (base form)
  2. myogramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

myogram

Ngôn ngữ khác

AI