myogram
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô tả bằng đồ họa của một cơ co bóp, được thực hiện bằng cách sử dụng máy đo cơdanh từA graphical depiction of a contracting muscle, made using a myograph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- myogramDạng gốc (base form)
- myogramsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
myogram
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha