Dịch

myna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sáodanh từOne of the South and East Asian birds of the starling family Sturnidae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mynaDạng gốc (base form)
  2. mynasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bali mynadanh từLeucopsar rothschildi là một loài chim cỡ trung bình, chắc nịch, gần như hoàn toàn có màu trắng và có nguồn gốc từ đảo Bali và các đảo ngoài khơi của nó ở Indonesia
hill mynadanh từYểng
Javan mynadanh từLoài myna, Acridotheres javanicus, được tìm thấy trên khắp châu Á
Indian mynadanh từSáo nâu
common hill mynadanh từYểng, nhồng, sáo đá
white-necked mynadanh từStreptocitta albicollis, một loài myna phổ biến thường bị nhầm lẫn với chim ác là do màu sắc của nó, loài đặc hữu của Indonesia
Sri Lanka hill mynadanh từBất kỳ loài Gracula ptilogenys, hill mynas
white-vented mynaChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiमैनाmainā
  2. mượn từ tiếng Urduمیناmainā
  3. từ tiếng Phạnमदनmadana

AI