myna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sáodanh từOne of the South and East Asian birds of the starling family Sturnidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mynaDạng gốc (base form)
- mynasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bali mynadanh từ | danh từ | Leucopsar rothschildi là một loài chim cỡ trung bình, chắc nịch, gần như hoàn toàn có màu trắng và có nguồn gốc từ đảo Bali và các đảo ngoài khơi của nó ở Indonesia |
| hill mynadanh từ | danh từ | Yểng |
| Javan mynadanh từ | danh từ | Loài myna, Acridotheres javanicus, được tìm thấy trên khắp châu Á |
| Indian mynadanh từ | danh từ | Sáo nâu |
| common hill mynadanh từ | danh từ | Yểng, nhồng, sáo đá |
| white-necked mynadanh từ | danh từ | Streptocitta albicollis, một loài myna phổ biến thường bị nhầm lẫn với chim ác là do màu sắc của nó, loài đặc hữu của Indonesia |
| Sri Lanka hill mynadanh từ | danh từ | Bất kỳ loài Gracula ptilogenys, hill mynas |
| white-vented myna | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiमैनाmainā
- mượn từ tiếng Urduمیناmainā
- từ tiếng Phạnमदनmadana