hill myna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Yểngdanh từAny member of the species of genus Gracula, of south Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hill mynaDạng gốc (base form)
- hill mynasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common hill mynadanh từ | danh từ | Yểng, nhồng, sáo đá |
| Sri Lanka hill mynadanh từ | danh từ | Bất kỳ loài Gracula ptilogenys, hill mynas |
| Tenggara hill myna | Chưa có nghĩa | |
| southern hill myna | Chưa có nghĩa |