Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myelomalacia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự làm mềm của tủy sống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The softening of the spinal cord.
Nguồn gốc
(etymology)
myelo-
+
malacia
AI
1
Sự làm mềm của tủy sống
1
Sự làm mềm của tủy sống
1
Sự làm mềm của tủy sống