Dịch

myeloma

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. U tủy xươngdanh từA malignant tumour arising from cells of the bone marrow, specifically plasma cells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. myelomaDạng gốc (base form)
  2. myelomasSố nhiều (plural)
  3. myelomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

multiple myelomadanh từKhối u ác tính của tế bào plasma, một loại tế bào bạch cầu tạo ra kháng thể

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Mặc dù Powell đã được tiêm vaccine đầy đủ, ông cũng đang chiến đấu với bệnh đa u tủy xương, một loại ung thư ức chế hệ thống miễn dịch, khiến ông dễ bị nhiễm virus hơn và ít có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch sau khi tiêm vaccine.
  • . .Đa u tủy xương ảnh hưởng đến các tế bào plasma trong tủy xương và gây ra các khối u ở xương hoặc mô mềm. Bệnh này hiếm khi được chữa khỏi.

AI