Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mycotoxicologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về độc tố nấm mốc
danh từ
One who studies mycotoxicology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mycotoxicologist
Dạng gốc
(base form)
mycotoxicologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
myco-
+
toxicologist
AI
1
Người nghiên cứu về độc tố nấm mốc
1
Người nghiên cứu về độc tố nấm mốc
1
Người nghiên cứu về độc tố nấm mốc