Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
my thigh
thán từ
(interjection)
US
/
m
aɪ
ˈ
θ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Biểu thị sự không đồng tình, mâu thuẫn hoặc không tin tưởng
thán từ
Indicates disapproval, contradiction or disbelief.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
my ass
Ví dụ
It
hurts
to
even
walk
with
my
thigh
muscles
aching
.
He
put
his
hand
on
my
thigh
.
He
lays
a
hand
on
my
thigh
as
he
runs
his
other
arm
around
my
shoulders
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Biểu thị sự không đồng tình
1
Biểu thị sự không đồng tình
1
Biểu thị sự không đồng tình