Dịch

my thigh

thán từ (interjection)
US/maɪ ˈθaɪ/

Nghĩa chính

  1. Biểu thị sự không đồng tình, mâu thuẫn hoặc không tin tưởngthán từIndicates disapproval, contradiction or disbelief.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI