Nghĩa chính
- Dùng trong các cụm từ hoặc xen kẽ để biểu thị tiếng cười không thể kiểm soát đượccụm từUsed in phrases or interjectionally to indicate uncontrollable laughter.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shiver my sidesthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với shiver my timbers |
Ví dụ
- He-heh-heh, .
- .