Dịch

my precious

cụm từ (phrase)
UK/maɪ ˈpɹɛʃ.əs/US/maɪ ˈpɹɛʃəs/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Em yêu quý của anh; con yêu quý của bacụm từ

AI