Nghĩa chính
- Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạcthán từUsed to express surprise, shock, or amazement.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oh my goodness graciousthán từ | thán từ | Ôi chúa ơi |
Ví dụ
- , !
- , .
- , !