Dịch

my goodness

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạcthán từUsed to express surprise, shock, or amazement.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

oh my goodness graciousthán từÔi chúa ơi

Ví dụ

  • , !
  • , .
  • , !

AI