Dịch

my eyeball

thán từ (interjection)
UK/maɪ ˈaɪ.bɔːl/US/maɪ ˈaɪ.bɔl/

Nghĩa chính

  1. Biểu thị sự không đồng tình, mâu thuẫn hoặc không tin tưởngthán từIndicates disapproval, contradiction or disbelief.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI