Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
my eyeball
thán từ
(interjection)
UK
/
m
aɪ
ˈ
aɪ
.
b
ɔː
l
/
US
/
m
aɪ
ˈ
aɪ
.
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Biểu thị sự không đồng tình, mâu thuẫn hoặc không tin tưởng
thán từ
Indicates disapproval, contradiction or disbelief.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
my ass
AI
1
Biểu thị sự không đồng tình
1
Biểu thị sự không đồng tình
1
Biểu thị sự không đồng tình