Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
my condom broke
cụm từ
(phrase)
UK
/
m
aɪ
ˈ
k
ɒ
n
.
d
ə
m
ˈ
b
ɹ
əʊ
k
/
US
/
m
aɪ
ˈ
k
ɑ
n
.
d
ə
m
ˈ
b
ɹ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Cho biết bao cao su của người nói đã bị vỡ
cụm từ
Indicates that the condom of the speaker broke.
AI
1
Cho biết bao cao su của người nói đã bị vỡ
1
Cho biết bao cao su của người nói đã bị vỡ
1
Cho biết bao cao su của người nói đã bị vỡ