Dịch

muzzler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hay cái đó bịt miệngdanh từOne who or that which muzzles.
  2. Kẻ móc túi hoạt động riêng lẻ, ngoài băng đảng bình thường của chúngdanh từA pickpocket working individually, apart from their normal gang.
  3. Gió từ hướng dự định của tàudanh từA wind from the intended direction of the vessel.
  4. Cú đấm vào miệngdanh từA punch in the mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muzzlerDạng gốc (base form)
  2. muzzlersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vở kịch của tinh thần
  1. A dram of spirits.

Nguồn gốc (etymology)

AI