Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muzzle velocity
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
z
ə
l
v
ə
ˈ
l
ɑ
s
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Vận tốc đầu nòng súng
danh từ
The velocity of a discharged projectile at the muzzle of a firearm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muzzle velocity
Dạng gốc
(base form)
muzzle velocit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận tốc đầu nòng súng
1
Vận tốc đầu nòng súng
1
Vận tốc đầu nòng súng