Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mutual trust
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
j
u
tʃ
u
ə
l
ˈ
t
ɹ
ʌ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Tin tưởng lẫn nhau
danh từ
reciprocal confidence between people
Ví dụ
The
team's
success
relied
on
mutual
trust
among
its
members
.
Thành công của đội phụ thuộc vào sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.
AI
1
Tin tưởng lẫn nhau
1
Tin tưởng lẫn nhau
1
Tin tưởng lẫn nhau