Dịch

mutual trust

danh từ (noun)
US/ˈmjutʃuəl ˈtɹʌst/

Nghĩa chính

  1. Tin tưởng lẫn nhaudanh từreciprocal confidence between people

Ví dụ

  • team's .Thành công của đội phụ thuộc vào sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.

AI