Dịch

mutual friend

danh từ (noun)
US/ˈmjutʃuəl ˈfɹɛnd/

Nghĩa chính

  1. Bạn chungdanh từSomeone who is a friend of two or more people, each of whom may not know each other.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mutual friendDạng gốc (base form)
  2. mutual friendsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng tôi gặp nhau lần đầu thông qua một người bạn chung.
  • .Chúng tôi có một người bạn chung.
  • .Elias từng là bạn chung của chúng tôi.

AI