Nghĩa chính
- Chữ e không được phát âm ở cuối một từ, chẳng hạn như kích thích hoặc keodanh từAn unpronounced letter e at the end of a word, such as excite or glue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mute eDạng gốc (base form)
- mute e's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa