Dịch

mute e

danh từ (noun)
UK/ˈmjuːt ˈiː/US/ˈmjut ˈi/

Nghĩa chính

  1. Chữ e không được phát âm ở cuối một từ, chẳng hạn như kích thích hoặc keodanh từAn unpronounced letter e at the end of a word, such as excite or glue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mute eDạng gốc (base form)
  2. mute e's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI