Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mutant protein
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
j
uː
t
ə
n
t
ˈ
p
ɹ
əʊ
.
t
i
.
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Các protein được tạo ra thông qua một gen bị đột biến
danh từ
Any protein produced via a mutated gene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mutant protein
Dạng gốc
(base form)
mutant protein
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các protein được tạo ra thông qua một gen bị đột biến
1
Các protein được tạo ra thông qua một gen bị đột biến
1
Các protein được tạo ra thông qua một gen bị đột biến