Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tập hợp (làm tròn) gia súc
danh từ
A person who musters (rounds up) livestock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
musterer
Dạng gốc
(base form)
musterer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
muster
+
-er
AI
1
Người tập hợp (làm tròn) gia súc
1
Người tập hợp (làm tròn) gia súc
1
Người tập hợp (làm tròn) gia súc