Dịch

mustarding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công dụng chữa bệnh của thạch cao mù tạtdanh từkhông đếm được (uncountable)The medicinal use of mustard plasters.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , . .

AI