Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mustarder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất mù tạt
danh từ
A manufacturer of mustard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mustarder
Dạng gốc
(base form)
mustarder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mustard
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
mustarder
AI
1
Nhà sản xuất mù tạt
1
Nhà sản xuất mù tạt
1
Nhà sản xuất mù tạt