Dịch

mustarded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hương vị hoặc phủ mù tạttính từkhông so sánh (not comparable)Flavoured or topped with mustard.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI