Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
musical theory
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
j
u
z
ɪ
k
ə
l
ˈ
θ
ɪ
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với music theory
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of music theory.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
music theory
AI
1
Đồng nghĩa với music theory
1
Đồng nghĩa với music theory
1
Đồng nghĩa với music theory