Dịch

musical theory

danh từ (noun)
US/ˈmjuzɪkəl ˈθɪ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với music theorydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of music theory.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI