Nghĩa chính
- Kí hiệu âm nhạcdanh từkhông đếm được (uncountable)A system that represents music through the use of written symbols.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- musical notationDạng gốc (base form)
- musical notationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . . , , , , , . , . , . .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha