Dịch

music hall

danh từ (noun)
UK/ˈmjuː.zɪk ˈhɔːl/US/ˈmju.zɪk ˈhɔl/

Nghĩa chính

  1. Khán phòng dành cho các buổi hòa nhạc và giải trí âm nhạcdanh từAn auditorium for concerts and musical entertainments.
  2. Nhà hát tạp kỹ hoặc tạp kỹdanh từA vaudeville or variety theater.
  3. Phong cách giải trí nhẹ nhàng phổ biến ở Vương quốc Anh từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, đặc biệt gắn liền với các bài hát vui nhộn, các bản phác thảo hài hước và các tiết mục đa dạngdanh từA style of light entertainment popular in the United Kingdom from the late-19th to early-20th centuries, especially associated with jaunty sing-along songs, comedic sketches and variety acts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. music hallDạng gốc (base form)
  2. music hallsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , music-hall , .
  • second-graders .
  • .

AI