Dịch

mushroom spawn

danh từ (noun)
UK/-ˌɹʊm ˈspɔːn/US/ˈmʌʃˌɹum ˈspɔn/

Nghĩa chính

  1. Chất nền mà trên đó sợi nấm đã phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substrate on which mycelium is already growing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mushroom spawnDạng gốc (base form)
  2. mushroom spawnsSố nhiều (plural)

AI