Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mushroom millionaire
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
ʃ
ˌɹ
u
m
ˌ
m
ɪ
l
.
j
ə
ˈ
n
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Người đột nhiên trở nên giàu có
danh từ
A person who has suddenly become rich.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mushroom millionaire
Dạng gốc
(base form)
mushroom millionaire
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đột nhiên trở nên giàu có
1
Người đột nhiên trở nên giàu có
1
Người đột nhiên trở nên giàu có