Dịch

mushroom cut

danh từ (noun)
US/ˈmʌʃˌɹum ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bowl cutdanh từSynonym of bowl cut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mushroom cutDạng gốc (base form)
  2. mushroom cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI