Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mushroom cut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
ʃ
ˌɹ
u
m
ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bowl cut
danh từ
Synonym of bowl cut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mushroom cut
Dạng gốc
(base form)
mushroom cut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bowl cut
AI
1
Đồng nghĩa với bowl cut
1
Đồng nghĩa với bowl cut
1
Đồng nghĩa với bowl cut