mushmouth
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với skipjack tunadanh từSynonym of skipjack tuna.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mushmouthDạng gốc (base form)
- mushmouthsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một người có giọng nói bị bóp nghẹt hoặc không rõ ràng
- Someone who has a muffled or otherwise unclear voice.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa