Dịch

mushmouth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với skipjack tunadanh từSynonym of skipjack tuna.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mushmouthDạng gốc (base form)
  2. mushmouthsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một người có giọng nói bị bóp nghẹt hoặc không rõ ràng
  1. Someone who has a muffled or otherwise unclear voice.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI