Dịch

mushing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của động từ để nghiền nát (đi du lịch bằng xe trượt tuyết do chó kéo)danh từkhông đếm được (uncountable)Action of the verb to mush (travel with a dog sled).
  2. Cuộc đua với đội chódanh từkhông đếm được (uncountable)A race with a dog team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mushingDạng gốc (base form)
  2. mushingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI