mushing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của động từ để nghiền nát (đi du lịch bằng xe trượt tuyết do chó kéo)danh từkhông đếm được (uncountable)Action of the verb to mush (travel with a dog sled).
- Cuộc đua với đội chódanh từkhông đếm được (uncountable)A race with a dog team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mushingDạng gốc (base form)
- mushingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)