Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
museum attendant
US
/
m
j
u
ˈ
z
i
ə
m
ə
ˈ
t
ɛ
n
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Nhân viên bảo tàng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
museum attendants
Nhân viên bảo tàng
AI
1
Nhân viên bảo tàng
1
Nhân viên bảo tàng
1
Nhân viên bảo tàng