Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
museologist
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà khoa học bảo tàng
danh từ
A specialist in museology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
museologist
Dạng gốc
(base form)
museologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
museology
+
-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
museólogo
giống đực
Nhà bảo tàng học
museógrafo
giống đực
Nhà bảo tàng học
AI
1
Nhà khoa học bảo tàng
1
Nhà khoa học bảo tàng
1
Nhà khoa học bảo tàng