Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muscology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môn học rêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bryology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bryology
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
muscologia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
muscologist
AI
1
Môn học rêu
1
Môn học rêu
1
Môn học rêu