Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muscologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu riêu
danh từ
One who studies muscology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muscologist
Dạng gốc
(base form)
muscologist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà nghiên cứu riêu
1
Nhà nghiên cứu riêu
1
Nhà nghiên cứu riêu