murally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Với một vương miện tranh tường; chủ yếu được tìm thấy trong các cụm từ được trang trí bằng tranh tường và được trang trí bằng tranh tườngtrạng từkhông so sánh (not comparable)With a mural crown; found chiefly in the phrases murally crowned and murally gorged.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)