Dịch

mural crown

danh từ (noun)
UK/ˈmjʊəɹəl ˈkɹaʊn/US/ˈmjʊɹəl ˈkɹaʊn/

Nghĩa chính

  1. Vương miện hoặc mũ đội đầu tượng trưng cho các bức tường hoặc tháp thành phố, được sử dụng làm vật trang trí quân sự ở La Mã cổ đại và sau đó là biểu tượng huy hiệu ở Châu Âudanh từA crown or headpiece representing city walls or towers, used as a military decoration in Ancient Rome and later as a heraldic symbol in Europe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mural crownDạng gốc (base form)
  2. mural crownsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcorona muralis

AI