Dịch

mural circle

danh từ (noun)
UK/ˈmjʊəɹəl ˈsɜːkəl/US/ˈmjʊɹəl ˈsɜɹkəl/

Nghĩa chính

  1. Vòng tròn lớn được đánh dấu bằng độ, v.v., được cố định vào tường để đo các cung của kinh tuyếndanh từA large circle marked with degrees, etc., fixed to a wall, for measuring arcs of the meridian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mural circleDạng gốc (base form)
  2. mural circlesSố nhiều (plural)

AI