Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
municipally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách thành phố
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a municipal manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
municipally
municipal
Thuộc thành thị
tính từ, danh từ
municipal
ity
Thành phố tự trị
danh từ
Ví dụ
municipally
funded
Nguồn gốc
(etymology)
municipal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
municipalmente
Thành phố; ở cấp độ thành phố
AI
1
Theo cách thành phố
1
Theo cách thành phố
1
Theo cách thành phố