Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Munich
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
m
j
u
n
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
München
danh từ riêng
The capital and largest city of Bavaria, Germany.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Munich
Munich
ia
Ngọn đồi dốc ở Piraeus ở Hy Lạp cổ đại, Kastella hiện đại
danh từ riêng
Munich
ian
Liên quan đến Munichia
tính từ
Munich
ion
Tháng trong lịch Athen cổ đại
danh từ riêng
Munich
ism
Hỗ trợ Hiệp định Munich năm 1938, quy định việc sáp nhập Sudetenland vào Đức Quốc xã
danh từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
Münchner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Múnich
giống đực
Thành phố Munich, Đức
Ví dụ
We
live
in
the
west
of
Munich
.
Chúng tôi sống ở phía Tây Munich.
Our
son
lives
in
Munich
.
When
are
you
in
Munich
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
München
1
München
1
München