muni
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trái phiếu đô thịdanh từA municipal bond.
- Cơ sở do chính quyền thành phố điều hành, chẳng hạn như sân gôn hoặc đường xe lửadanh từA facility operated by a municipal government, such as a golf course or train line.
- Chính quyền thành phố/khu đô thịdanh từThe municipal government / municipality
- Vị thánh; một người cao quý; một nhà hiền triết hoặc khổ hạnhdanh từA holy man; a noble one; a sage or ascetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- muniNguyên thể (infinitive)
- munisSố nhiều (plural)
- muni's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- muni'ed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- muni'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- muni'ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Số nhiều, quá khứ và phân từ II, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Río Muni | Khu vực địa lý lục địa của Guinea Xích đạo |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của municycling
- không đếm được (uncountable)Clipping of municycling.
Họ từ (word family)
cùng gốc muniNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- .
- , , .