Dịch

mumfluencer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mẹ là người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, thường sử dụng nền tảng này để quảng cáo sản phẩm tiêu dùng, đưa ra lời khuyên về cách nuôi dạy con cái hoặc ghi lại quá trình nuôi dạy con cái của mìnhdanh từA mother who is an influencer on social media, typically using this platform to promote consumer products, offer parenting advice, or document her child's upbringing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mumfluencerDạng gốc (base form)
  2. mumfluencersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , & , 1 .

AI