Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mumble-matins
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Linh mục Công giáo La Mã
danh từ
A Roman Catholic priest.
Nguồn gốc
(etymology)
mumble
+
matins
“morning prayers”
AI
1
Linh mục Công giáo La Mã
1
Linh mục Công giáo La Mã
1
Linh mục Công giáo La Mã