Dịch

multivalence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất đa trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being multivalent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multivalenceDạng gốc (base form)
  2. multivalencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI