Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multitudinousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhiều vô kể, sự đông vô kể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being multitudinous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multitudinousness
multitudinous
Tồn tại với số lượng lớn hoặc số lượng lớn; rất nhiều; vô số
tính từ
multitud
e
Vô số
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
multitudinous
+
-ness
AI
1
Sự nhiều vô kể
1
Sự nhiều vô kể
1
Sự nhiều vô kể