Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multitopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm nhiều hơn một chủ đề
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Covering more than one topic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polythematic
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
topic
AI
1
Bao gồm nhiều hơn một chủ đề
1
Bao gồm nhiều hơn một chủ đề
1
Bao gồm nhiều hơn một chủ đề