Dịch

multitopic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao gồm nhiều hơn một chủ đềtính từkhông so sánh (not comparable)Covering more than one topic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI