Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multitoothed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiều hơn một răng (phần nhô ra của dao cắt hoặc thiết bị tương tự)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having more than one tooth (pointed protrusion of a cutter or similar device).
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
toothed
AI
1
Có nhiều hơn một răng (phần nhô ra của dao cắt hoặc thiết bị tương tự)
1
Có nhiều hơn một răng (phần nhô ra của dao cắt hoặc thiết bị tương tự)
1
Có nhiều hơn một răng (phần nhô ra của dao cắt hoặc thiết bị tương tự)