Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multithreading
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng mã đa luồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of multithreaded code.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
threading
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
multihilo
giống đực
Đa luồng
AI
1
Việc sử dụng mã đa luồng
1
Việc sử dụng mã đa luồng
1
Việc sử dụng mã đa luồng